drive

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈdrɑɪv]

Danh từ[sửa]

drive /ˈdrɑɪv/

  1. Cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe.
    to go for a drive — đi chơi bằng xe
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Đường lái xe vào nhà (trong khu vực một toà nhà).
  3. Sự lùa (thú săn), sự săn đuổi, sự dồn (kẻ địch).
  4. (Thể dục,thể thao) Quả bạt, quả tiu.
  5. Sự cố hắng, sự gắng sức, sự nổ lực; nghị lực.
    to have plenty of drive — có nhiều nỗ lực, có nhiều nghị lực
  6. Chiều hướng, xu thế, sự tiến triển (của sự việc).
  7. Đợt vận động, đợt phát động.
    a drive to raise funds — đợt vận động gây quỹ
    an emulation drive — đợt phát động thi đua
  8. Cuộc chạy đua.
    armanents drive — cuộc chạy đua vũ trang
  9. (Quân sự) Cuộc tấn công quyết liệt.
  10. (Ngành mỏ) Đường hầm ngang.
  11. (Vật lý) Sự truyền, sự truyền động.
    belt drive — sự truyền động bằng curoa
    gear drive — sự truyền động bằng bánh răng

Ngoại động từ[sửa]

drive ngoại động từ, drove, driven /ˈdrɑɪv/

  1. Dồn, xua, đánh đuổi, lùa, săn đuổi.
    to drive somebody into a corner — dồn ai vào góc; (bóng) dồn ai vào chân tường, dồn ai vào thế bí
    to drive a cow to the field — đánh bò ra đồng
    to drive the game — lùa thú săn
    to drive the enemy out of the country — đánh đuổi quân thù ra khỏi đất nước
    to drive a hoop — đánh vòng
  2. Đi khắp, chạy khắp, sục sạo, lùng sục (một vùng).
    to drive a district — chạy khắp cả vùng, sục sạo khắp vùng
  3. Cho (máy) chạy, cầm cương (ngựa), lái (ô tô... ).
  4. Lái xe đưa đi, lái xe dẫn đi.
    to drive someone to a place — lái xe đưa ai đến nơi nào
  5. Dồn vào thế, bắt buộc, khiến cho, làm cho.
    to be driven by circumstances to do something — bị hoàn cảnh dồn vào thế phải làm gì
    to drive someone to despair — dồn ai vào tình trạng tuyệt vọng
    to drive someone mad; to drive someone crazy; to drive someone out of his senses — làm cho ai phát điên lên
  6. Bắt làm cật lực, bắt làm quá sức.
    to be hard driven — bị bắt làm quá sức
  7. Cuốn đi, đánh giạt, làm trôi giạt (gió, dòng nước... ).
    to be driven ashore — bị đánh giạt vào bờ
  8. Đóng (cọc, đinh... ), bắt (vít), đào, xoi (đường hầm).
    to drive a nail home — đóng đinh sâu hẳn vào, đóng ngập đầu đinh
  9. (Thể dục,thể thao) Tiu, bạt (bóng bàn).
  10. Làm cho (máy... ) chạy; đưa (quản bút viết... ).
    a dynamo driven by a turbine — máy phát điện chạy bằng tuabin
    to drive a pen — đưa quản bút (chạy trên giấy), viết
  11. Dàn xếp xong, ký kết (giao kèo mua bán... ); làm (nghề gì).
    to drive a bargain — dàn xếp xong việc mua bán, ký kết giao kèo mua bán
    to drive a roaring trade — mua bán thịnh vượng
  12. Hoãn lại, để lại, để chậm lại (một việc gì... đến một lúc nào).

Nội động từ[sửa]

drive nội động từ /ˈdrɑɪv/

  1. Cầm cương ngựa, đánh xe, lái xe...
    to drive too fast — lái (xe) nhanh quá
  2. Đi xe; chạy (xe).
    to drive round the lake — đi xe quanh hồ
    the carriage drives up to the gate — xe ngựa chạy lên đến tận cổng
  3. (Thể dục,thể thao) Bạt bóng, tiu.
  4. Bị cuốn đi, bị trôi giạt.
    the ship drives before the storm — con tàu bị bão làm trôi giạt
    clouds drive before the wind — mây bị gió cuốn đi
  5. Lao vào, vào; đập mạnh, quất mạnh.
    the rain drives against the window-panes — mưa đạp mạnh vào ô kính cửa sổ
  6. (+ at) Giáng cho một , bắn cho một phát đạn, ném cho một hòn đá ((cũng) to let drive at).
  7. (+ at) Nhằm mục đích, có ý định, có ý muốn.
    what is he driving at? — hắn định nhằm cái gì?, hắn định có ý gì?
  8. (+ at) Làm cật lực, lao vào làm (công việc gì).
  9. (Pháp lý) Tập trung vật nuôi để kiểm lại.

Thành ngữ[sửa]

  • to drive along:
    1. Đuổi, xua đuổi.
    2. Đi xe, lái xe, cho xe chạy.
      to drive along at 60km an hour — lái xe 60 km một giờ, cho xe chạy 60 km một giờ
  • to drive away:
    1. Đuổi đi, xua đuổi.
    2. Ra đi bằng xe.
    3. Khởi động (ô tô).
    4. (+ at) Rán sức, cật lực.
      to drive away at one's work — rán sức làm công việc của mình, làm cật lực
  • to drive back:
    1. Đẩy lùi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    2. Lái xe đưa (ai) về.
    3. Trở về bằng xe, trở lại bằng xe.
  • to drive down:
    1. Đánh xe đưa (ai) về (nông thôn, xa thành phố... ).
    2. Bắt (máy bay hạ cánh).
    3. Đi xe về (nông thôn, nơi xa thành phố).
      I shall drive down for the Sunday — tôi sẽ đi xe về nông thôn chơi ngày chủ nhật
  • to drive in:
    1. Đóng vào.
      to drive in a nail — đóng một cái đinh
    2. Đánh xe đưa (ai).
    3. Lái xe vào, đánh xe vào.
  • to drive on:
    1. Lôi kéo, kéo đi.
    2. Lái xe đi tiếp, đánh xe đi tiếp.
  • to drive out:
    1. Đuổi ra khỏi; nhổ ra khỏi.
    2. Hất cẳng.
    3. Đi ra ngoài bằng xe; lái xe ra.
  • to drive through:
    1. Dồn qua, chọc qua, đâm qua, xuyên qua.
      to drive one's sword through someone's body — đâm gươm xuyên qua người ai
    2. Lái xe qua, đi xe qua (thành phố... ).
  • to drive up:
    1. Kéo lên, lôi lên.
    2. Chạy lên gần (xe hơi, xe ngựa... ).
      a carriage drove up to the door — chiếc xe ngựa chạy lên gần cửa

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
drive
/dʁajv/
drives
/dʁiv/

drive /dʁajv/

  1. (Thể dục thể thao) Quả tiu (quần vợt).

Tham khảo[sửa]