pipe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pipe (số nhiều pipes)

  1. Ống dẫn (nước, dầu...).
  2. (Âm nhạc) Ống sáo, ống tiêu; (Số nhiều) kèn túi (của người chăn cừu Ê-cốt).
  3. (Giải phẫu học) Ống quần.
  4. Điếu, tẩu (hút thuốc); (một) tẩu thuốc.
    to smoke a pipe — hút thuốc bằng tẩu; hút một tẩu thuốc
  5. (Ngành mỏ) Mạch ống (quặng).
  6. Còi của thuyền trưởng; tiếng còi của thuyền trưởng.
  7. Tiếng hát; tiếng chim hót.
  8. Đường bẫy chim rừng.
  9. Thùng (đơn vị đo lường rượu bằng 105 galông).
  10. (Máy tính) Dấu sổ.
    vertical pipe — dấu sổ thẳng

Đồng nghĩa[sửa]

điếu
dấu sổ

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

pipe ngoại động từ /ˈpɑɪp/

  1. Đặt ống dẫn (ở nơi nào); dẫn (nước, dầu...) bằng ống.
  2. Thổi sáo, thổi tiêu (một bản nhạc).
  3. Thổi còi ra lệnh; thổi còi tập hợp (một bản nhạc).
  4. Thổi còi ra lệnh; thổi còi tập họp (thuỷ thủ...).
    to pipe all hands on deck — thổi còi tập họp tất cả các thuỷ thủ lên boong
    to pipe the crew up to meal — thổi còi tập họp tất cả các thuỷ thủ đi ăn cơm
  5. Hát lanh lảnh; hót lanh lảnh.
  6. Viền nối (áo); trang trí đường cột thừng (trên mặt bánh).
  7. Trồng (cây cẩm chướng...) bằng cành giâm.
  8. (Hoa Kỳ Mỹ, lóng) Nhìn, trông.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

pipe nội động từ /ˈpɑɪp/

  1. Thổi còi.
  2. Thổi sáo, thổi tiêu.
  3. Hát lanh lảnh; hót lanh lảnh.
  4. Rít, thổi vi vu (gió).

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pipe
/pip/
pipes
/pip/

pipe gc /pip/

  1. Điếu, tẩu.
    Pipe en terre — cái tẩu bằng đất
    Fumer cinq pipes — hút năm tẩu thuốc
  2. Ống.
    Pipe d’aération — ống thông khí
  3. (Địa phương) Thùng.
    Une pipe de vin — một thùng rượu nho
  4. () Píp (đơn vị đong chất lỏng).
    casser sa pipe — (Thông tục) ngoẻo
    par tête de pipe — (Thông tục) theo đầu người
    terre de pipe — đất sét rất trắng
    tête de pipe — (Thông tục) người có bộ mặt gớm ghiếc

Tham khảo[sửa]