ɛ
Giao diện
Chữ Latinh
[sửa]
| ||||||||
Mô tả
ɛ (chữ hoa Ɛ)
Xem thêm
[sửa]Đa ngữ
[sửa]
| ||||||||
Cách phát âm
IPA: (tập tin)
Ký tự
ɛ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bokobaru
[sửa]Chữ cái
ɛ (chữ hoa Ɛ)
- Chữ cái thứ 11 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái tiếng Bokobaru.
- Ben à tↄ́ kpà bàtuma pìnɛ ludambɛ.
- Đức Chúa Trời đặt tên khoảng không là trời. (Sáng thế ký 1:8)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Bokobaru) A a, Aa aa, Ã ã, Ãa ãa, B b, D d, E e, Ee ee, Ẽ ẽ, Ẽe ẽe, Ɛ ɛ, Ɛɛ ɛɛ, Ɛ̃ ɛ̃, Ɛ̃ɛ ɛ̃ɛ, F f, G g, Gb gb, H h, I i, Ii ii, Ĩ ĩ, Ĩi ĩi, K k, Kp kp, L l, M m, N n, O o, Oo oo, Õ õ, Õo õo, Ɔ ɔ, Ɔɔ ɔɔ, Ɔ̃ ɔ̃, Ɔ̃ɔ ɔ̃ɔ, P p, R r, S s, T t, U u, Uu uu, Ũ ũ, Ũu ũu, V v, W w, Y y, Z z
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Busa
[sửa]Chữ cái
ɛ (chữ hoa Ɛ)
- Chữ cái thứ 11 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái tiếng Busa.
- Akũ à tɔ́ kpà sarapura pìinɛ ludambɛ.
- Đức Chúa Trời đặt tên khoảng không là trời. (Sáng thế ký 1:8)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Busa) A a, Aa aa, Ã ã, Ãa ãa, B b, D d, E e, Ee ee, Ẽ ẽ, Ẽe ẽe, Ɛ ɛ, Ɛɛ ɛɛ, Ɛ̃ ɛ̃, Ɛ̃ɛ ɛ̃ɛ, F f, G g, Gb gb, H h, I i, Ii ii, Ĩ ĩ, Ĩi ĩi, K k, Kp kp, L l, M m, N n, O o, Oo oo, Õ õ, Õo õo, Ɔ ɔ, Ɔɔ ɔɔ, Ɔ̃ ɔ̃, Ɔ̃ɔ ɔ̃ɔ, P p, R r, S s, T t, U u, Uu uu, Ũ ũ, Ũu ũu, V v, W w, Y y, Z z
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Dan
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ɛ (chữ hoa Ɛ)
- Chữ cái thứ 7 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái tiếng Dan ở Liberia.
- Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái tiếng Dan Tây ở Bờ Biển Ngà.
- Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái tiếng Dan Đông ở Bờ Biển Ngà.
- Efɛzö ― Ê-phê-sô
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Dan ở Liberia) A a, B b, Ɓ ɓ, D d, Ɗ ɗ, E e, Ɛ ɛ, F f, G g, GB gb, H h, I i, K k, KP kp, KW kw, L l, M m, N n, NW nw, NY ny, Ŋ ŋ, O o, Ɔ ɔ, Ə ə, Ɵ ɵ, P p, R r, S s, T t, U u, Ɥ ɥ, V v, W w, X x, Y y, Z z
- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Dan Tây ở Bờ Biển Ngà) A a, AƆ aɔ, B b, BH bh, D d, DH dh, E e, Ɛ ɛ, Ë ë, ƐA ɛa, F f, G g, GB gb, GW gw, I i, K k, KP kp, KW kw, L l, M m, N n, NG ng, O o, Ɔ ɔ, Ö ö, P p, R r, S s, T t, U u, Ü ü, V v, W w, Y y, Z z
- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Dan Đông ở Bờ Biển Ngà) A a, Œ œ, B b, BH bh, D d, DH dh, E e, Ʌ ʌ, Ɛ ɛ, Æ æ, F f, G g, GB gb, GW gw, H h, I i, Ɩ ɩ, K k, KP kp, KW kw, L l, M m, N n, O o, ɤ, Ɔ ɔ, P p, R r, S s, T t, U u, Ɯ ɯ, Ʋ ʋ, V v, W w, Y y, Z z
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Dagbani
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ɛ (chữ hoa Ɛ)
- Chữ cái thứ 6 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái tiếng Dagbani.
- chɛfira ― ngoại đạo
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ewe
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ɛ (chữ hoa Ɛ)
- Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái tiếng Ewe.
- pɛ ― cái đục
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kabyle
[sửa]| Latinh | Ɛ ɛ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵄ |
| Ả Rập | ع |
Cách phát âm
Chữ cái
ɛ (chữ hoa Ɛ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lingala
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ɛ (chữ hoa Ɛ)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Lingala) A a (Á á, Â â, Ǎ ǎ), B b, C c, D d, E e (É é, Ê ê, Ě ě), Ɛ ɛ (Ɛ́ ɛ́, Ɛ̂ ɛ̂, Ɛ̌ ɛ̌), F f, G g, H h, I i (Í í, Î î, Ǐ ǐ), K k, L l, M m, Mb mb, Mp mp, N n, Nd nd, Ng ng, Nk nk, Ns ns, Nt nt, Ny ny, Nz nz, O o (Ó ó, Ô ô, Ǒ ǒ), Ɔ ɔ (Ɔ́ ɔ́, Ɔ̂ ɔ̂, Ɔ̌ ɔ̌), P p, R r, S s, T t, U u (Ú ú), V v, W w, Y y, Z z
Tiếng Oroqen
[sửa]Ký tự
ɛ
Tiếng Mảng
[sửa]Ký tự
ɛ
Tiếng Sabüm
[sửa]Ký tự
ɛ
Tiếng Semnam
[sửa]Ký tự
ɛ
Tiếng Slovene
[sửa]Cách viết khác
Từ nguyên
Có thể từ phiên âm IPA ɛ.
Cách phát âm
Ký tự
ɛ
- (phiên âm phương ngữ) Phiên âm của [ɛ].
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Tarifit
[sửa]| Tifinagh | ⵄ (ɛ) |
|---|---|
| Latinh | Ɛ ɛ |
| Ả Rập | ع |
Cách phát âm
Chữ cái
ɛ (chữ hoa Ɛ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tem
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ɛ (chữ hoa Ɛ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thổ
[sửa]Ký tự
ɛ
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự IPA Extensions
- Ký tự chữ viết Chữ unspecified
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Khối ký tự Phonetic Extensions
- Mục từ có liên kết âm thanh đa ngữ
- Ký tự
- Ký hiệu đa ngữ
- IPA symbols
- Mục từ tiếng Bokobaru
- Chữ cái tiếng Bokobaru
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Bokobaru
- Mục từ tiếng Busa
- Chữ cái tiếng Busa
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Busa
- Mục từ tiếng Dan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dan
- Chữ cái tiếng Dan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dan
- Mục từ tiếng Dagbani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dagbani
- Chữ cái tiếng Dagbani
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dagbani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ewe
- Mục từ tiếng Ewe
- Chữ cái tiếng Ewe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ewe
- Mục từ tiếng Kabyle
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabyle
- Chữ cái tiếng Kabyle
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kabyle
- Mục từ tiếng Lingala
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lingala
- Chữ cái tiếng Lingala
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lingala
- Mục từ tiếng Oroqen
- Ký tự tiếng Oroqen
- IPA pronunciations with invalid representation marks
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oroqen
- Mục từ tiếng Mảng
- Ký tự tiếng Mảng
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mảng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mảng
- Mục từ tiếng Sabüm
- Ký tự tiếng Sabüm
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sabüm
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sabüm
- Mục từ tiếng Semnam
- Ký tự tiếng Semnam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Semnam
- Mục từ tiếng Slovene
- Từ 1 âm tiết tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovene
- Ký tự tiếng Slovene
- Mục từ tiếng Tarifit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tarifit
- Chữ cái tiếng Tarifit
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tarifit
- Mục từ tiếng Tem
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tem
- Chữ cái tiếng Tem
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tem
- Mục từ tiếng Thổ
- Ký tự tiếng Thổ
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Thổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thổ