send

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[sɛnd]
[sɛnt]

Ngoại động từ[sửa]

send /sɛnd/ ngoại động từ, động từ quá khứ và quá khứ phân từ sent /sɛnt/

  1. Gửi, chuyển (đi) cái gì đó; thu xếp, xếp đặt, sắp đặt, sắp xếp cho cái gì đó đến, tới hoặc được mang, được đem, được dẫn, được đưa, được trao, được giao đến, tới một nơi nào khác, nhất là bằng đường bưu điện
    Lyn sent some pictures from the wedding. — Lyn đã gửi một vài hình ảnh hôm đám cưới.
    to send somebody something — gửi, chuyển (đến, tới) cho ai cái gì đó
    We sent Mom flowers for Mother's Day. — Chúng em đã gửi đến mẹ những đóa hoa nhân dịp lễ Ngày Của Mẹ.
  2. Gửi, chuyển, chuyền, phát, phóng, bắn (ra, đi) một thông báo, tín hiệu điện tử,...; thu xếp, xếp đặt, sắp đặt, sắp xếp, làm, khiến (cho) một thông báo, tín hiệu điện tử,... đến, tới một nơi nào đó, bằng cách sử dụng thiết bị ra-đi-ô, máy vi tính,...
    to send somebody something — gửi, chuyển, phát (đến, tới) cho ai cái gì đó
    I sent her an email yesterday. — Tôi đã gửi cho cô ấy một cái i-meo (thư điện tử) vào ngày hôm qua.
    Radio signals were sent into deep space. — Tín hiệu sóng vô tuyến đã được phát vào không gian thăm thẳm.
  3. Gửi, đưa, chuyển, sai, phái, bảo, gọi, nhờ, cho ai đi, đến, tới (nơi nào), ((cũng) scend); xin, đòi, yêu cầu, thỉnh cầu, mời hoặc bảo, nói với ai (đi) đến, tới nơi nào đó, nhất là để họ có thể làm việc gì đó cho bạn ở đấy
    The United Nations is sending troops. — Liên Hiệp Quốc đang gửi quân đội đến.
    to send somebody to something — gửi, đưa, chuyển, sai, phái, bảo, gọi, nhờ, cho ai đi, đến, tới nơi nào đó
  4. Gửi, đưa, chuyển, dẫn, bảo, cho, bắt, (tống) giam ai đi, đến, tới (nơi nào); thu xếp, xếp đặt, sắp đặt, sắp xếp cho ai (đi) đến, tới một nơi nào đó như trường học, nhà giam, hay bệnh viện rồi ở lại đó một khoảng thời gian
    to send somebody to something — gửi, đưa, chuyển, dẫn, bảo, cho ai đi, đến, tới nơi nào đó
    I can't afford to send my kid to private school. — Tôi không có khả năng để cho mấy đứa nhóc nhà mình đến trường tư thục.
  5. Cho, ban cho, phù hộ cho, giáng (trời, Thượng đế... ).
    send him victorious — trời phụ hộ cho nó thắng trận!
    to send a drought — giáng xuống nạn hạn hán
  6. Gửi, chuyển, trao, giao, đưa, mang, đem, lái, chuyền, đá, ném, hất, đẩy, kéo, phát, phóng, bắn, tỏa, bốc, nẩy (ra, đi),...; thu xếp, xếp đặt, sắp đặt, sắp xếp, làm, khiến (cho) một cái gì đó di chuyển, chuyển dịch, xê dịch, dịch chuyển, chuyển động, cử động, (di) dời, lăn, chạy, văng, bay, rơi, chìm, bắn, bốc, tỏa (ra, đi),... từ nơi này đến, tới nơi khác
    to send something through/to/over etc something — gửi, chuyển, trao, giao, đưa, mang, đem, chuyền, đá, ném, hất, đẩy, kéo, phát, phóng, bắn, tỏa, bốc, nẩy (ra, đi),...
    The blaze sent smoke over much of the city. — Ngọn lửa đã tỏa khói lên trên một phần lớn thành phố.
  7. Đuổi đi, tống đi.
    to send somebody about his business — tống cổ ai đi
  8. Thu xếp, xếp đặt, sắp đặt, sắp xếp, bắt, buộc, làm, khiến (cho) ai hay cái gì đó bắt đầu ở vào, rơi vào một tình trạng, trạng thái cụ thể nào đó
    His lectures always send me to sleep. — Bài diễn thuyết của ông ta luôn khiến tôi buồn ngủ (rơi vào giấc ngủ).
    to send somebody/something to/into something — thu xếp, xếp đặt, sắp đặt, sắp xếp, bắt, buộc, làm, khiến cho ai hay cái gì đó rơi vào, ở vào tình trạng nào đó
  9. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Hướng tới, đẩy tới.
    your question has sent me to the dictionary — câu hỏi của anh đã khiến tôi đi tìm từ điển

Nội động từ[sửa]

send nội động từ /ˈsɛnd/

  1. Gửi thư, nhắn.
    to send to warn somebody — gửi thư báo cho ai; gửi thư cảnh cáo ai
    to send to somebody to take care — nhắn ai phải cẩn thận

Thành ngữ[sửa]

  • to send away:
    1. Gửi đi.
    2. Đuổi di.
  • to send away for: gửi thư tới một công ty, hội, đoàn, đội hay tổ chức, cơ quan để xin, yêu cầu, thỉnh cầu, mời, nhờ, bắt họ gửi cái gì đó lại cho bạn
    Send away for a free recipe booklet.Gửi thư xin một cuốn sách hướng dẫn miễn phí
  • to send after: Cho đi tìm, cho đuổi theo.
  • to send down:
    1. Cho xuống.
    2. to send somebody down (for something): gửi, dẫn, bắt, giam ai (lại) vào ngục, nhà lao (vì tội, lí do gì đó)
      He was sent down for possession of cocaine. — Hắn bị bắt vì tội tàng trữ cô-ca-in
    3. to be sent down: (Tạm) bị đuổi, đình chỉ (học tập) (khỏi trường); bị bảo rời khỏi đại học vì hạng kiểm, hành vi, đạo đức xấu, ác, nguy hiểm
  • to send for:
    1. Gửi đặt mua.
      to send for something — gửi đặt mua cái gì
    2. Nhắn đến, cho đi tìm đến, cho mời đến.
      to send for somebody — nhắn ai tìm đến, cho người mời đến
      to send for somebody — nhắn ai đến, cho người mời ai
  • to send forth:
    1. Toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói... ).
    2. Nảy ra (lộc non, lá... ).
  • to send in:
    1. Nộp, giao (đơn từ... ).
    2. Ghi, đăng (tên... ).
      to send in one's name — đăng tên (ở kỳ thi)
  • to send off:
    1. Gửi đi (thư, quà) phái (ai) đi (công tác).
    2. Đuổi đi, tống khứ.
    3. Tiễn đưa, hoan tống.
  • to send out:
    1. Gửi đi, phân phát.
    2. Toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói... ).
    3. Nảy ra.
      trees send out young leaves — cây ra lá non
  • to send round: Chuyền tay, chuyền vòng (vật gì).
  • to send up:
    1. Làm đứng dậy, làm trèo lên.
    2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) kết án .
  • to send coals to Newcastle: Xem Coal.
  • to send flying:
    1. Đuổi đi, bắt hối hả ra đi.
    2. Làm cho lảo đảo, đánh bật ra (bằng một cái đòn).
    3. Làm cho chạy tan tác, làm cho tan tác.
  • to send (somebody) a message/signal: gửi, nhắn (cho, đến ai) một thông báo, thông điệp, tín hiệu, dấu hiệu; gửi lời (cho, đến ai)
  • Advertising sends the message that you have to be thin to be successful. — Quảng cáo gửi thông điệp là bạn cần phải trông nhỏ bé thì mới thành công.
  • (Không trang trọng/văn nói) to send one's love/regards/best wishes: gửi (lại) (những) lời nói, lời nhắn tình cảm, lời yêu thương, lời hỏi thăm, lời chúc mừng của ai đó (tới anh, cô, gia đình); xin, yêu cầu, thỉnh cầu, mời, nhờ ai chuyển, gửi, nhắn lại lời chào hỏi, lời chúc mừng, lời chúc khỏe mạnh của mình cho, tới một người khác.
    Mother sends her love. — Mẹ nhắn gửi những lời yêu thương tới (cho cậu, cho em,...).
  • to send somebody/something flying/sprawling/reeling etc: làm, khiến (cho) ai hay cái gì đó văng, bay, bắn, rải, nằm ngổn ngang (ra), lảo đảo, loạng choạng, quay cuồng; bắt, buộc, khiến, làm (cho) ai hay cái gì đó di chuyển, chuyển dịch, xê dịch, dịch chuyển, chuyển động, cử động, (di) dời, văng, bay, rơi, bắn, bốc, tỏa (ra, đi),... nhanh chóng, mau chóng, chóng vánh ngang giữa trời, trên không (không chạm đất) hoặc ngang qua cái gì đó
    The explosion sent glass flying everywhere. — Vụ nổ làm kính vỡ văng ra khắp mọi nơi.
  • (Hình thức/trang trọng) to send word (to somebody) that/of something: nhắn, gửi lời báo, lời nhắn cho ai về việc gì đó; bảo, nói, kể lại, tiết lộ với ai cái gì đó bằng cách gửi, chuyển, chuyền, phát cho họ một lá thư hay một thông báo
    They sent word to the King of their arrival. — Họ gửi lời báo trước với Đức Vua về việc họ sắp đến.
  • to send shivers/chills up (and down) one's spine: làm, khiến (cho) ai rùng (cả) mình, lạnh (cả) xương sống, (nổi da gà); làm, khiến (cho) ai đó cảm giác, cảm thấy rất hoảng sợ, khiếp đảm hoặc kích thích, kích động, mạnh mẽ, hào hứng, hăng hái, đầy nhiệt tình
    The eerie howl of the siren sent chills up her spine. — Tiếng rít kỳ quái của cái còi làm cô ấy lạnh cả xương sống.
  • (Thân mật/không trang trọng) to send somebody packing: bắt, buộc, khiến, làm (cho) ai cuốn gói, đóng gói (ra đi), đuổi, tống (cổ), loại, bỏ ai (đi, ra); bảo, nói với ai đó mà không được chào đón, hoặc không cần đến rằng họ phải bỏ đi, rời khỏi đây ngay lập tức
    After his four years as governor, the voters sent him packing. — Sau 4 năm nhiệm kỳ làm thống đốc của mình, các cử tri đã cho anh ta cuốn gói ra đi.
  • to send someone to Jericho: Đuổi, tống cổ ai đi/
  • to send to Coventry: Phớt lờ, không hợp tác với (ai).

Tham khảo[sửa]