Bước tới nội dung

Ɛ

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ɛ, E, Ε

Chữ Latinh


Ɛ U+0190, Ɛ
LATIN CAPITAL LETTER OPEN E
Ə
[U+018F]
Latin Extended-B Ƒ
[U+0191]

Mô tả

Ɛ (chữ thường ɛ)

  1. Chữ E mở viết hoa.

Xem thêm

Tiếng Awing

Cách phát âm

Chữ cái

Ɛ (chữ thường ɛ)

  1. Chữ cái thứ 6 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Awing.
    ƏLƐRÂU

Xem thêm

Tham khảo

  1. Christian Alomofor & Stephen C. Anderson (2005), Awing orthography guide, Cameroon: SIL Cameroon, tr. 6

Tiếng Bokobaru

Chữ cái

Ɛ (chữ thường ɛ)

  1. Chữ cái thứ 11 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Bokobaru.
    ƐzɛraE-xơ-ra

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Busa

Chữ cái

Ɛ (chữ thường ɛ)

  1. Chữ cái thứ 11 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Busa.
    ƐsitaÊ-xơ-tê

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Dan

Cách phát âm

Chữ cái

Ɛ (chữ thường ɛ)

  1. Chữ cái thứ 7 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Dan ở Liberia.
  2. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Dan Tây ở Bờ Biển Ngà.
  3. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Dan Đông ở Bờ Biển Ngà.
    PIƐƐPHÊRÔ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Dagbani

Cách phát âm

Chữ cái

Ɛ (chữ thường ɛ)

  1. Chữ cái thứ 6 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Dagbani.
    ZUƔUBIƐTIACÂY QUAO NÚI

Xem thêm

9

Tiếng Dinka

Cách phát âm

Chữ cái

Ɛ (chữ thường ɛ)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Dagbani.
    ŊƐƐRLINH DƯƠNG THOMSON

Xem thêm

Tiếng Ewe

Cách phát âm

Chữ cái

Ɛ (chữ thường ɛ)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Ewe.
    TSƐEM

Xem thêm

Tiếng Kabyle

Latinh Ɛ ɛ
Tifinagh
Ả Rập ع

Cách phát âm

Chữ cái

Ɛ (chữ thường ɛ)

  1. Chữ cái thứ 33 (cuối cùng) ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Kabyle.
    ƐisaGiê-su

Xem thêm

Tiếng Koonzime

Cách phát âm

Chữ cái

Ɛ (chữ thường ɛ)

  1. Chữ cái thứ 6 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh phương ngữ Badwe'e.
    BƐNGIA ĐÌNH

Xem thêm

Tham khảo

  1. Keith et Mary BEAVON (1996), Lexique Koonzime - Français, Yaoundé, Cameroon: SIL, tr. 6

Tiếng Lingala

Cách phát âm

Chữ cái

Ɛ (chữ thường ɛ)

  1. Chữ cái thứ 6 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Lingala.
    Ɛntɛrnɛ́tɛInternet

Xem thêm

Tiếng Tarifit

Tifinagh (ɛ)
Latinh Ɛ ɛ
Ả Rập ع

Cách phát âm

Chữ cái

Ɛ (chữ thường ɛ)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Latinh Berber tiếng Tarifit.
    Ɛziziⵣⵉⵣⵉ (ɛzizi)Chú, anh trai

Xem thêm

Tiếng Tashelhit

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Tifinagh (ɛ)
Latinh Ɛ ɛ
Ả Rập ع

Cách phát âm

Chữ cái

Ɛ (chữ thường ɛ)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Latinh Berber tiếng Tashelhit.
    ƐisaGiê-su

Xem thêm

Tiếng Tem

Cách phát âm

Chữ cái

Ɛ (chữ thường ɛ)

  1. Chữ cái thứ 7 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Tem.
    EFƐ́ƐZƖ ŃBAÊ-PHÊ-SÔ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..