Ō
Giao diện
Chữ Latinh
| ||||||||||
Mô tả
Ō (chữ hoa ō)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Latinh): Aa Bb Cc Dd Ee Ff Gg Hh Ii Jj Kk Ll Mm Nn Oo Pp Qq Rr Sſs Tt Uu Vv Ww Xx Yy Zz
- (Biến thể của chữ O): Óó Òò Ŏŏ Ôô Ốố Ồồ Ỗỗ Ổổ Ǒǒ Öö Ȫȫ Őő Õõ Ṍṍ Ṏṏ Ȭȭ Ȯȯ Ȱȱ Øø Ǿǿ Ǫǫ Ǭǭ Ōō Ṓṓ Ō̂ō̂ Ṑṑ Ỏỏ Ȍȍ Ȏȏ Ơơ Ớớ Ờờ Ỡỡ Ởở Ợợ Ọọ Ộộ Ɵɵ ⱺ ᴏ Oo Ꜵꜵ Œœ Ꝏꝏ Ꝍꝍ Ȣȣ
- (Letters using macron sign or underline sign): Āā Ǟǟ Ḇḇ C̄c̄ Ḏḏ Ēē Ḕḕ Ḗḗ Ḡḡ ẖ Īī Ḹḹ Ḻḻ Ṉṉ Ōō Ȫȫ Ṑṑ Ṓṓ Ṝṝ Ṟṟ Ṯṯ Ūū Ǘǘ Ǖǖ Ṻṻ Ȳȳ Ẕẕ Ǣǣ
Tiếng Chukot
[sửa]Chữ cái
Ō (chữ thường ō)
- (lỗi thời) Chữ cái thứ 22 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Chukot năm 1931.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hawaii
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Ō (chữ thường ō)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hocak
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Ō (chữ thường ō)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Johannes Helmbrecht & Christian Lehmann (2006) Hocąk-English/English-Hocąk Learner's Dictionary (bằng tiếng Anh), University of Erfurt, tr. 67
Tiếng Ket
[sửa]| Kirin | Ө |
|---|---|
| Latinh | Ō |
Cách phát âm
Chữ cái
Ō (chữ thường ō)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Kotorova, Elizaveta & Andrey Nefedov (eds.) (2015) Comprehensive Ket Dictionary / Большой словарь кетского языка (2 vols), Munich: Lincom Europa
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
[sửa]Mô tả
Tiếng Maori
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Ō (chữ thường ō)
Xem thêm
[sửa]Danh từ
Động từ
Mạo từ
- Xem ō
Tham khảo
- “Te Aka Māori Dictionary”, trong ō, 2003-2023
Tiếng Marshall
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Ō (chữ thường ō)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- “Marshallese-English Online Dictionary”, trong O, 2023
Tiếng Samoa
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Ō (chữ thường ō)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- George Pratt (1878) A Grammar and Dictionary of the Samoan Language, Trübner & Company, tr. 134
Tiếng Samogitia
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Ō (chữ thường ō)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Silesia
[sửa]Chữ cái
Ō (chữ thường ō)
- Chữ cái thứ 21 ở dạng viết hoa trong bộ chữ Latinh tiếng Silesia.
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Silesia) A a, Ã ã, B b, C c, Ć ć, D d, E e, F f, G g, H h, I i, J j, K k, L l, Ł ł, M m, N n, Ń ń, O o, Ŏ ŏ, Ō ō, Ô ô, Õ õ, P p, R r, S s, Ś ś, T t, U u, W w, Y y, Z z, Ź ź, Ż ż
- (Bảng chữ cái ngữ âm tiếng Silesia 2006) A a, B b, C c, Ć ć, Č č, D d, E e, F f, G g, H h, I i, J j, K k, L l, M m, N n, Ń ń, O o, P p, R r, Ř ř, S s, Ś ś, Š š, T t, U u, Ů ů, W w, Y y, Z z, Ź ź, Ž ž
Tham khảo
- Mirosław Syniawa (2010) Ślabikŏrz niy dlŏ bajtli, Pro Loquela Silesiana, →ISBN
- Silesian alphabet and pronunciation
Tiếng Udihe
[sửa]| Kirin | Ō |
|---|---|
| Latinh | Ō |
Cách phát âm
Chữ cái
Ō (chữ thường ō)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- М. Д. Симонов, В. Т. Кялундзюга (1998) Словарь удэгейского языка (хорский диалект). Препринт (bằng tiếng Nga)
Tiếng Yoruba
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Ō (chữ thường ō)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Yoruba tại Nigeria) lẹ́tà; A a (Á á, À à, Ā ā), B b, D d, E e (É é, È è, Ē ē), Ẹ ẹ (Ẹ́ ẹ́, Ẹ̀ ẹ̀, Ẹ̄ ẹ̄), F f, G g, Gb gb, H h, I i (Í í, Ì ì, Ī ī), J j, K k, L l, M m (Ḿ ḿ, M̀ m̀, M̄ m̄), N n (Ń ń, Ǹ ǹ, N̄ n̄), O o (Ó ó, Ò ò, Ō ō), Ọ ọ (Ọ́ ọ́, Ọ̀ ọ̀, Ọ̄ ọ̄), P p, R r, S s, Ṣ ṣ, T t, U u (Ú ú, Ù ù, Ū ū), W w, Y y
- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Yoruba tại Benin) lɛ́tà, A a, B b, D d, E e, Ɛ ɛ, F f, G g, Gb gb, H h, I i, J j, K k, Kp kp, L l, M m, N n, O o, Ɔ ɔ, P p, R r, S s, Sh sh, T t, U u, W w, Y y
Tham khảo
- Thomas Jefferson Bowen (1858) Dictionary of the Yoruba language (bằng tiếng Anh), Washington: Smithsonian Institution, tr. 63
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có nhiều thành phần
- Khối ký tự Latin Extended-A
- Ký tự Chữ Latinh
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Mục từ tiếng Chukot
- Chữ cái tiếng Chukot
- Từ lỗi thời tiếng Chukot
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hawaii
- Chữ cái tiếng Hawaii
- Mục từ tiếng Hawaii
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hawaii
- Mục từ tiếng Hocak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hocak
- Chữ cái tiếng Hocak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hocak
- Mục từ tiếng Ket
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ket
- Chữ cái tiếng Ket
- Từ lỗi thời tiếng Ket
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ket
- Mục từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Mục từ tiếng Maori
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Maori
- Chữ cái tiếng Maori
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Maori
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mạo từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Marshall
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marshall
- Chữ cái tiếng Marshall
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Marshall
- Mục từ tiếng Samoa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Samoa
- Chữ cái tiếng Samoa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Samoa
- Mục từ tiếng Samogitia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Samogitia
- Chữ cái tiếng Samogitia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Samogitia
- Mục từ tiếng Silesia
- Chữ cái tiếng Silesia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Silesia
- Mục từ tiếng Udihe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Udihe
- Chữ cái tiếng Udihe
- Từ lỗi thời tiếng Udihe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Udihe
- Mục từ tiếng Yoruba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yoruba
- Chữ cái tiếng Yoruba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Yoruba
- Chữ cái chữ Latinh
