Bước tới nội dung

kept

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

kept ngoại động từ kept

  1. Giữ, giữ lại.
    to keep something as a souvenir — giữ cái gì coi như một vật kỷ niệm
    to keep hold of something — nắm giữ cái gì
  2. Giữ, tuân theo, y theo, thi hành, đúng.
    to keep one's promise (word) — giữ lời hứa
    to keep an appointment — y hẹn
    to keep the laws — tuân giữ pháp luật
  3. Giữ, canh phòng, bảo vệ; phù hộ.
    to keep the town against the enemy — bảo vệ thành phố chống lại kẻ thù
    God keep you! — Chúa phù hộ cho anh!
    to keep the goal — (thể dục, thể thao) giữ gôn
  4. Giữ gìn, giấu.
    to keep a secret — giữ một điều bí mật
    to keep something from somebody — giấu ai cái gì
  5. Giữ gìn (cho ngăn nắp gọn gàng), bảo quản; chăm sóc, trông nom; quản lý.
    to keep the house for somebody — trông nom nhà cửa cho ai
    to keep the cash — giữ két
    to keep a shop — quản lý một cửa hiệu
  6. Giữ riêng, để ra, để riêng ra, để dành.
    to keep something to onself — giữ riêng cái gì cho mình
    to keep something for future time — để dành cái gì cho mai sau
  7. Giữ lại, giam giữ.
    to keep somebody in prison — giam ai vào tù
  8. (Thường + from) giữ cho khỏi, giữ đứng, ngăn lại, nhịn tránh.
    to keep somebody from falling — giữ cho ai khỏi ngã
    to keep oneself from smoking — nhịn hút thuốc
  9. Nuôi, nuôi nấng; bao (gái).
    to keep a family — nuôi nấng gia đình
    to keep bees — nuôi ong
    to keep a woman — bao gái
    a kept woman — gái bao
  10. (Thương nghiệp) Có thường xuyên để bán.
    do they keep postcards here? — ở đây người ta có bán bưu thiếp không?
  11. Cứ, cứ để cho, bắt phải.
    to keep silence — cứ làm thinh
    to keep someone waiting — bắt ai chờ đợi
  12. Không rời, ở lỳ, vẫn cứ, ở trong tình trạng.
    to keep one's room — không ra khỏi phòng (ốm...)
  13. Theo.
    to keep a straight course — theo một con đường thẳng
  14. (+ at) Bắt làm kiên trì, bắt làm bền bỉ.
    to keep sosmebody at some work — bắt ai làm bền bỉ một công việc gì
  15. Làm (lễ... ), tổ chức (lễ kỷ niện... ).
    to keep one's birthday — tổ chức kỷ niệm ngày sinh

Nội động từ

[sửa]

kept nội động từ

  1. Vẫn cứ, cứ, vẫn ở tình trạng tiếp tục.
    the weather will keep fine — thời tiết sẽ vẫn cứ đẹp
    to keep laughing — cứ cười
    keep straight on for two miles — anh hây cứ tiếp tục đi thẳng hai dặm đường nữa
  2. (Thông tục) Ở.
    where do you keep? — anh ở đâu?
  3. Đẻ được, giữ được, để dành được (không hỏng, không thổi... ) (đồ ăn... ).
    these apples do not keep — táo này không để được
  4. (+ to) Giữ lấy, bám lấy, cứ theo, không rời xa.
    to keep to one's course — cứ đi theo con đường của mình
    to keep to one's promise — giữ lời hứa
    keep to the right — hây cứ theo bên phải mà đi
  5. (Nghĩa bóng) Có thể để đấy, có thể đợi đấy.
    that business can keep — công việc đó có thể hây cứ để đấy đã
  6. (+ from, off) Rời xa, tránh xa; nhịn.
    keep off! — tránh ra!, xê ra!
    keep off the grass — không được giẫm lên bãi cỏ
  7. (+ at) Làm kiên trì, làm bền bỉ (công việc gì... ).
    to keep had at work for a week — làm bền bỉ trong suốt một tuần

Thành ngữ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

kept

  1. Sự nuôi thân, sự nuôi nấng (gia đình... ); cái để nuôi thân, cái để nuôi nấng (gia đình... ).
    to earn one's keep — kiếm ăn, kiếm cái nuôi thân
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người giữ.
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhà tù, nhà giam.
  4. (Sử học) Tháp, pháo đài, thành luỹ.

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tham khảo

[sửa]